relationship
Anh /rɪˈleɪʃənʃɪp/Mỹ /rɪˈleɪʃənʃɪp/
A2Xã hội
Nghĩa của relationship
- n.quan hệ; mối quan hệ tình cảmThe way people know, feel about, and treat each other.
- n.mối liên hệ; sự liên quanA connection between things or the way they affect each other.
Câu ví dụ
She has a warm relationship with her younger sister.
Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với em gái.
Researchers are investigating the relationship between access to green spaces and mental health in urban communities.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra mối quan hệ giữa khả năng tiếp cận không gian xanh và sức khỏe tinh thần của cộng đồng đô thị.
Cụm từ thường gặp
- build a relationship — xây dựng mối quan hệ
- a close relationship — mối quan hệ thân thiết
- the relationship between A and B — mối quan hệ giữa A và B
Họ từ
relate (v.) · related (adj.) · relation (n.)
Đồng nghĩa
connection, link
💡 Quan hệ với một người dùng with; quan hệ giữa hai đối tượng dùng between.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →