elegant

Anh /ˈelɪɡənt/Mỹ /ˈelɪɡənt/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ elegant

Nghĩa của elegant

  1. adj.thanh lịch; tao nhãattractive and graceful in appearance or style
  2. adj.gọn gàng; khéo léosimple and effective in solving a problem

Câu ví dụ

She wore an elegant blue dress to dinner.

Cô ấy mặc một chiếc váy xanh thanh lịch đi dự tiệc tối.

The architect proposed an elegant solution that improved ventilation without increasing the building's energy consumption.

Kiến trúc sư đề xuất một giải pháp khéo léo giúp cải thiện thông gió mà không làm tăng năng lượng tiêu thụ của tòa nhà.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

elegance (n.) · elegantly (adv.)

Đồng nghĩa

graceful, stylish

Trái nghĩa

inelegant

💡 Vừa có thể miêu tả vẻ ngoài thanh lịch, vừa có thể miêu tả giải pháp gọn gàng và khéo léo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← regulationshield →