regulation
Anh /ˌreɡjəˈleɪʃən/Mỹ /ˌreɡjəˈleɪʃən/
Nghĩa của regulation
- n.quy định; quy chếAn official rule controlling how something must be done.
- n.sự quản lý; sự điều tiếtThe process of controlling an activity or maintaining a condition.
Câu ví dụ
Safety regulations require everyone here to wear a helmet.
Quy định an toàn yêu cầu mọi người ở đây phải đội mũ bảo hiểm.
Stricter regulation of industrial waste could reduce water pollution and improve public health in nearby communities.
Siết chặt quản lý chất thải công nghiệp có thể giảm ô nhiễm nguồn nước và cải thiện sức khỏe cộng đồng ở các khu vực lân cận.
Cụm từ thường gặp
- safety regulations — quy định an toàn
- comply with regulations — tuân thủ quy định
- government regulation — quản lý của chính phủ
- temperature regulation — điều tiết nhiệt độ
Họ từ
regulate (v.) · regulatory (adj.) · regulator (n.)
💡 Quy định cụ thể đếm được; khi chỉ quá trình kiểm soát thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →