nuclear
Anh /ˈnjuːkliə/Mỹ /ˈnuːkliər/
B2Khoa học
Nghĩa của nuclear
- adj.thuộc hạt nhân; thuộc năng lượng hạt nhânRelating to atomic nuclei or the energy they release.
- adj.thuộc nhân tế bàoRelating to the nucleus of a cell.
Câu ví dụ
My cousin works at a nearby nuclear power station.
Anh họ tôi làm việc tại một nhà máy điện hạt nhân gần đó.
Nuclear energy can provide reliable electricity, but managing radioactive waste remains a major challenge.
Năng lượng hạt nhân có thể cung cấp điện ổn định, nhưng xử lý chất thải phóng xạ vẫn là thách thức lớn.
Cụm từ thường gặp
- nuclear energy — năng lượng hạt nhân
- nuclear power station — nhà máy điện hạt nhân
- nuclear waste — chất thải hạt nhân
- nuclear weapons — vũ khí hạt nhân
Họ từ
nucleus (n.)
💡 nuclear có thể chỉ hạt nhân nguyên tử hoặc nhân tế bào, cần xét theo ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →