clap
Anh /klæp/Mỹ /klæp/
Nghĩa của clap
- v.vỗ tayTo strike your hands together, often to show approval.
- n.tiếng vỗ; tiếng nổ ngắn và lớnA sudden loud sound, especially from hands striking together.
Câu ví dụ
Everyone clapped when the children finished their song.
Mọi người vỗ tay khi bọn trẻ hát xong bài hát.
Audiences often clap after live performances to express appreciation for the skill and effort of the artists.
Khán giả thường vỗ tay sau các buổi biểu diễn trực tiếp để bày tỏ sự đánh giá cao đối với kỹ năng và công sức của nghệ sĩ.
Cụm từ thường gặp
- clap your hands — vỗ tay
- clap along — vỗ tay theo nhịp
- a clap of thunder — một tiếng sét đánh
Họ từ
clapping (n.)
Đồng nghĩa
applaud
💡 Quá khứ là clapped; hiện tại phân từ là clapping, nhân đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →