clap

Anh /klæp/Mỹ /klæp/

A2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ clap

Nghĩa của clap

  1. v.vỗ tayTo strike your hands together, often to show approval.
  2. n.tiếng vỗ; tiếng nổ ngắn và lớnA sudden loud sound, especially from hands striking together.

Câu ví dụ

Everyone clapped when the children finished their song.

Mọi người vỗ tay khi bọn trẻ hát xong bài hát.

Audiences often clap after live performances to express appreciation for the skill and effort of the artists.

Khán giả thường vỗ tay sau các buổi biểu diễn trực tiếp để bày tỏ sự đánh giá cao đối với kỹ năng và công sức của nghệ sĩ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

clapping (n.)

Đồng nghĩa

applaud

💡 Quá khứ là clapped; hiện tại phân từ là clapping, nhân đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← crocodilenoon →