graceful
Anh /ˈɡreɪsfəl/Mỹ /ˈɡreɪsfəl/
Nghĩa của graceful
- adj.duyên dáng; uyển chuyểnMoving or shaped in a smooth, attractive way.
Câu ví dụ
The swan made a graceful turn across the pond.
Con thiên nga uyển chuyển xoay vòng trên mặt hồ.
The bridge combines graceful curves with practical engineering, creating an attractive landmark for the city.
Cây cầu kết hợp những đường cong duyên dáng với kỹ thuật thực tế, trở thành một địa danh hấp dẫn của thành phố.
Cụm từ thường gặp
- graceful movements — động tác duyên dáng
- graceful curves — đường cong uyển chuyển
- a graceful dancer — vũ công duyên dáng
Họ từ
grace (n.) · gracefully (adv.) · gracefulness (n.)
Đồng nghĩa
elegant
Trái nghĩa
clumsy, awkward
💡 graceful thường chỉ dáng vẻ uyển chuyển; gracious thường chỉ thái độ thân thiện, lịch thiệp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →