mankind
Anh /mænˈkaɪnd/Mỹ /mænˈkaɪnd/
B2Xã hội
Nghĩa của mankind
- n.loài người; nhân loạiall human beings considered as one group
Câu ví dụ
This museum explores how mankind learned to grow food.
Bảo tàng này khám phá cách loài người học được cách trồng trọt lương thực.
Climate change presents a challenge to mankind that requires sustained cooperation across national borders.
Biến đổi khí hậu là thách thức đối với nhân loại, đòi hỏi các quốc gia phải hợp tác bền bỉ vượt qua biên giới.
Cụm từ thường gặp
- the future of mankind — tương lai của nhân loại
- the history of mankind — lịch sử loài người
- for the benefit of mankind — vì lợi ích của nhân loại
Đồng nghĩa
humankind, humanity
💡 Chỉ toàn thể loài người, không chỉ nam giới; cách viết trung lập về giới có thể dùng humankind.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →