craftsmanship

Anh /ˈkrɑːftsmənʃɪp/Mỹ /ˈkræftsmənʃɪp/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ craftsmanship

Nghĩa của craftsmanship

  1. n.thủ công; kỹ nghệ tinh xảoSkill in making things, especially carefully by hand.

Câu ví dụ

The handmade chair shows beautiful craftsmanship in every joint.

Chiếc ghế làm thủ công thể hiện kỹ nghệ tinh xảo ở từng mối nối.

Preserving traditional craftsmanship can support local economies while protecting cultural knowledge passed down through generations.

Bảo tồn nghề thủ công truyền thống có thể hỗ trợ kinh tế địa phương, đồng thời gìn giữ tri thức văn hóa được truyền qua nhiều thế hệ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

craft (n.) · craft (v.) · craftsman (n.) · craftswoman (n.)

Đồng nghĩa

artisanship

💡 Là danh từ không đếm được, nhấn mạnh tay nghề chế tác hoặc chất lượng kỹ thuật của sản phẩm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← orientatechisel →