orientate

Anh /ˈɔːriənteɪt/Mỹ /ˈɔːriənteɪt/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ orientate

Nghĩa của orientate

  1. v.xác định phương hướng; làm quen với môi trườngFind your position or become familiar with your surroundings.
  2. v.hướng về; định hướng vàoPosition something towards a direction or focus it on something.

Câu ví dụ

I used the river to orientate myself in town.

Tôi dùng con sông để xác định vị trí của mình trong thành phố.

Universities should orientate their support services towards the needs of students adjusting to life away from home.

Các trường đại học nên định hướng dịch vụ hỗ trợ theo nhu cầu của sinh viên đang thích nghi với cuộc sống xa nhà.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

orient (v.) · orientation (n.) · disorientate (v.)

Đồng nghĩa

orient

Trái nghĩa

disorientate

💡 Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; thường dùng orientate oneself, không chỉ riêng việc xác định hướng đông.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← auxiliarycraftsmanship →