auditorium

Anh /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/Mỹ /ˌɑːdɪˈtɔːriəm/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ auditorium

Nghĩa của auditorium

  1. n.hội trường; giảng đường lớna large room or building for an audience
  2. n.khán phòng; khu khán giảthe part of a theatre where the audience sits

Câu ví dụ

Families filled the auditorium for the school concert.

Các gia đình lấp đầy hội trường để xem buổi hòa nhạc của trường.

A modern auditorium allows the university to host public lectures and strengthen links with the local community.

Một hội trường hiện đại cho phép trường đại học tổ chức các buổi thuyết trình công khai và tăng cường liên kết với cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Có thể chỉ cả hội trường, cũng có thể chỉ riêng khu khán giả trong nhà hát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← whalingseniority →