seniority

Anh /ˌsiːniˈɒrəti/Mỹ /ˌsiːniˈɔːrəti/

C1Công việc
Tranh minh họa từ seniority

Nghĩa của seniority

  1. n.thâm niên; thâm niên làm việcThe advantage or status gained from longer service.
  2. n.cấp bậc cao hơn; vị trí cao hơnThe state of holding a higher rank than others.

Câu ví dụ

Her seniority gives her first choice of holiday dates.

Nhờ thâm niên, cô ấy được quyền ưu tiên chọn ngày nghỉ.

Promotion based solely on seniority may discourage younger employees who consistently demonstrate exceptional skills and commitment.

Việc thăng chức chỉ dựa trên thâm niên có thể làm nản lòng những nhân viên trẻ hơn, người luôn thể hiện kỹ năng xuất sắc và sự tận tâm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

senior (adj.)

Trái nghĩa

juniority

💡 Là danh từ không đếm được; chủ yếu chỉ thâm niên công tác hoặc cấp bậc, không chỉ là tuổi tác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← auditoriumsubstantiate →