substantiate
Anh /səbˈstænʃieɪt/Mỹ /səbˈstænʃieɪt/
C1Khoa học
Nghĩa của substantiate
- v.chứng minh; cung cấp bằng chứng để xác nhậnto provide evidence showing that something is true
Câu ví dụ
She kept the receipts to substantiate her insurance claim.
Cô ấy giữ lại các hóa đơn để chứng minh yêu cầu bồi thường bảo hiểm của mình là có cơ sở.
Researchers must substantiate claims about new treatments with reliable evidence from carefully designed clinical trials.
Các nhà nghiên cứu phải chứng minh những tuyên bố về phương pháp điều trị mới bằng bằng chứng đáng tin cậy từ các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
- substantiate a claim — chứng minh một lập luận
- substantiate an allegation — xác nhận một cáo buộc
- substantiate with evidence — chứng minh bằng bằng chứng
Họ từ
substantiation (n.) · unsubstantiated (adj.)
Đồng nghĩa
verify, corroborate, confirm
Trái nghĩa
disprove, refute
💡 Là động từ trang trọng, có tân ngữ; đi với các từ như claim, nhấn mạnh việc đưa ra bằng chứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →