monologue
Anh /ˈmɒnəlɒɡ/Mỹ /ˈmɑːnəlɔːɡ/
Nghĩa của monologue
- n.độc thoạiA long speech delivered by one character in a performance.
- n.bài nói dài độc chiếm lời, không để người khác nóiA long speech by someone who gives others little chance to speak.
Câu ví dụ
The actor practised her monologue alone in the kitchen.
Nữ diễn viên tập đoạn độc thoại của mình một mình trong bếp.
A dramatic monologue can reveal a character's inner conflicts more directly than dialogue between several speakers.
Một đoạn độc thoại kịch tính có thể bộc lộ những xung đột nội tâm của nhân vật trực tiếp hơn so với đối thoại giữa nhiều nhân vật.
Cụm từ thường gặp
- deliver a monologue — trình diễn một đoạn độc thoại
- a dramatic monologue — độc thoại kịch tính
- an interior monologue — độc thoại nội tâm
Đồng nghĩa
soliloquy
Trái nghĩa
dialogue
💡 Độc thoại có thể nói với khán giả, không nhất thiết là nhân vật tự nói một mình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →