painting
Anh /ˈpeɪntɪŋ/Mỹ /ˈpeɪntɪŋ/
Nghĩa của painting
- n.bức tranh; tác phẩm hội họaA picture made using paint.
- n.hội họa; việc vẽ tranhThe activity of creating pictures with paint.
- n.quét sơn; sơn phủThe activity of covering a surface with paint.
Câu ví dụ
We hung a colourful painting above the sofa.
Chúng tôi treo một bức tranh đầy màu sắc phía trên ghế sofa.
Public galleries make important paintings accessible to everyone, regardless of their income or educational background.
Các phòng trưng bày công cộng giúp mọi người tiếp cận những bức tranh quan trọng, bất kể thu nhập hay nền tảng giáo dục.
Cụm từ thường gặp
- oil painting — tranh sơn dầu
- landscape painting — tranh phong cảnh
- abstract painting — tranh trừu tượng
- house painting — sơn nhà
Họ từ
paint (v.) · paint (n.) · painter (n.)
Đồng nghĩa
artwork
💡 Khi chỉ một bức tranh thì đếm được; khi chỉ hoạt động vẽ tranh thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →