violin
Anh /ˌvaɪəˈlɪn/Mỹ /ˌvaɪəˈlɪn/
Nghĩa của violin
- n.đàn violinA four-stringed instrument held under the chin and usually bowed.
Câu ví dụ
My sister practises the violin after dinner every evening.
Chị gái tôi tập đàn violin sau bữa tối mỗi buổi tối.
Learning the violin can help children develop concentration, although regular lessons may be expensive for some families.
Học đàn violin có thể giúp trẻ em rèn luyện khả năng tập trung, dù việc học đều đặn có thể tốn kém đối với một số gia đình.
Cụm từ thường gặp
- play the violin — chơi đàn violin
- violin lessons — lớp học violin
- a violin concerto — một bản concerto cho violin
Họ từ
violinist (n.)
💡 Người chơi violin là violinist; chơi đàn violin thường nói là play the violin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →