rude
Anh /ruːd/Mỹ /ruːd/
A2Xã hội
Nghĩa của rude
- adj.thô lỗ; vô lễspeaking or behaving without respect for others
Câu ví dụ
It was rude to interrupt her during dinner.
Thật bất lịch sự khi ngắt lời bà ấy lúc ăn tối.
Schools should teach children how to disagree respectfully without making rude comments about others.
Trường học nên dạy trẻ em cách bất đồng ý kiến một cách tôn trọng, thay vì buông lời thô lỗ về người khác.
Cụm từ thường gặp
- rude to someone — vô lễ với ai đó
- rude behaviour — hành vi thô lỗ
- rude remark — lời nhận xét vô lễ
Họ từ
rudely (adv.) · rudeness (n.)
Đồng nghĩa
impolite, disrespectful
Trái nghĩa
polite, courteous
💡 Để nói vô lễ với ai đó, dùng rude to someone, không dùng rude with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →