melodious

Anh /məˈləʊdiəs/Mỹ /məˈloʊdiəs/

C2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ melodious

Nghĩa của melodious

  1. adj.du dương; êm taiHaving a pleasant musical sound

Câu ví dụ

A melodious whistle drifted through the open kitchen window.

Một tiếng huýt sáo du dương vọng qua cửa sổ bếp đang mở.

Traditional instruments produce melodious sounds that can introduce younger audiences to their cultural heritage.

Các nhạc cụ truyền thống tạo ra âm thanh du dương, có thể giúp khán giả trẻ hiểu thêm về di sản văn hóa của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

melody (n.) · melodiously (adv.) · melodic (adj.)

Đồng nghĩa

tuneful, musical

Trái nghĩa

discordant

💡 Nhấn mạnh âm thanh êm tai; melodic thì nhấn mạnh tính chất liên quan đến giai điệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← algaeddy →