alga
Anh /ˈælɡə/Mỹ /ˈælɡə/
C2Khoa học
Nghĩa của alga
- n.tảo; loài tảoA simple organism that photosynthesises, usually living in water.
Câu ví dụ
Under the microscope, the tiny green alga looked beautiful.
Dưới kính hiển vi, con tảo xanh nhỏ bé trông thật đẹp.
Researchers are investigating whether this freshwater alga can remove pollutants from wastewater while producing material suitable for biofuel.
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu xem loại tảo nước ngọt này có thể loại bỏ chất ô nhiễm khỏi nước thải và đồng thời tạo ra nguyên liệu phù hợp cho nhiên liệu sinh học hay không.
Cụm từ thường gặp
- a freshwater alga — một loài tảo nước ngọt
- green algae — tảo lục
- algal growth — sự phát triển của tảo
Họ từ
algae (n.) · algal (adj.)
💡 alga là dạng số ít, số nhiều là algae; khi nói chung về tảo thường dùng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →