display

Anh /dɪˈspleɪ/Mỹ /dɪˈspleɪ/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ display

Nghĩa của display

  1. v.trưng bày; hiển thịPut something where people can see it
  2. n.sự trưng bày; cuộc triển lãmAn arrangement of things for people to look at
  3. n.màn hình hiển thịA screen that shows information or images

Câu ví dụ

The bakery displays fresh cakes beside the front window.

Tiệm bánh trưng bày những chiếc bánh ngọt tươi bên cạnh cửa sổ phía trước.

Museums increasingly display everyday objects to illustrate how ordinary people lived in the past.

Các bảo tàng ngày càng trưng bày nhiều đồ vật hằng ngày để minh họa cách người dân thường sinh sống trong quá khứ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

show, exhibit

Trái nghĩa

hide

💡 on display nghĩa là đang được trưng bày; giữa hai từ này không có mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← totallyminus →