display
Anh /dɪˈspleɪ/Mỹ /dɪˈspleɪ/
Nghĩa của display
- v.trưng bày; hiển thịPut something where people can see it
- n.sự trưng bày; cuộc triển lãmAn arrangement of things for people to look at
- n.màn hình hiển thịA screen that shows information or images
Câu ví dụ
The bakery displays fresh cakes beside the front window.
Tiệm bánh trưng bày những chiếc bánh ngọt tươi bên cạnh cửa sổ phía trước.
Museums increasingly display everyday objects to illustrate how ordinary people lived in the past.
Các bảo tàng ngày càng trưng bày nhiều đồ vật hằng ngày để minh họa cách người dân thường sinh sống trong quá khứ.
Cụm từ thường gặp
- on display — đang được trưng bày
- display information — hiển thị thông tin
- a colourful display — một cuộc trưng bày đầy màu sắc
- digital display — màn hình kỹ thuật số
Đồng nghĩa
show, exhibit
Trái nghĩa
hide
💡 on display nghĩa là đang được trưng bày; giữa hai từ này không có mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →