stylish

Anh /ˈstaɪlɪʃ/Mỹ /ˈstaɪlɪʃ/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ stylish

Nghĩa của stylish

  1. adj.hợp thời trang; có phong cáchAttractive and fashionable in appearance or design

Câu ví dụ

Her stylish green jacket looked great with plain trousers.

Chiếc áo khoác xanh lá thời trang của cô ấy trông rất hợp khi mặc cùng quần dài trơn.

Affordable, stylish furniture can encourage young consumers to choose recycled materials for their homes.

Đồ nội thất giá phải chăng và có kiểu dáng thời trang có thể khuyến khích người tiêu dùng trẻ chọn vật liệu tái chế cho nhà của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

style (n.) · style (v.) · stylishly (adv.)

Đồng nghĩa

fashionable, chic

Trái nghĩa

unfashionable

💡 stylish nhấn mạnh vẻ đẹp hợp thời; từ này không đồng nghĩa với đắt tiền hay sang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← landingnational →