landing
Anh /ˈlændɪŋ/Mỹ /ˈlændɪŋ/
B1Du lịch
Nghĩa của landing
- n.hạ cánh; đổ bộThe act of reaching the ground or shore.
- n.chiếu nghỉ cầu thangA flat area at the top of or between stairs.
Câu ví dụ
The plane made a smooth landing despite the wind.
Máy bay hạ cánh êm mặc dù có gió.
Improved weather forecasting can help pilots prepare for a safe landing during rapidly changing conditions.
Dự báo thời tiết chính xác hơn có thể giúp phi công chuẩn bị cho việc hạ cánh an toàn khi điều kiện thay đổi nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
- emergency landing — hạ cánh khẩn cấp
- smooth landing — hạ cánh êm ái
- landing gear — bánh đáp; càng hạ cánh
- upstairs landing — chiếu nghỉ cầu thang trên lầu
Họ từ
land (v.)
Trái nghĩa
take-off
💡 Ngoài nghĩa hạ cánh, từ này còn chỉ chiếu nghỉ ở đầu hoặc giữa cầu thang.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →