tuna

Anh /ˈtjuːnə/Mỹ /ˈtuːnə/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ tuna

Nghĩa của tuna

  1. n.cá ngừ; thịt cá ngừa large sea fish, or its flesh eaten as food

Câu ví dụ

I made a tuna sandwich for lunch today.

Hôm nay tôi làm bánh sandwich cá ngừ cho bữa trưa.

International cooperation is essential to prevent overfishing and ensure that tuna populations remain healthy for future generations.

Hợp tác quốc tế là điều thiết yếu để ngăn chặn đánh bắt quá mức và bảo đảm quần thể cá ngừ luôn khỏe mạnh cho các thế hệ sau.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ thịt cá thì không đếm được; khi chỉ con cá, dạng số nhiều vẫn thường là tuna.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← relaxationlanding →