style
Anh /staɪl/Mỹ /staɪl/
Nghĩa của style
- n.phong cách; cách thứcA distinctive way of doing something or expressing ideas.
- n.kiểu dáng; thời trangThe design of something or a fashionable appearance.
- v.tạo kiểu; thiết kếTo arrange or design something to achieve a particular look.
Câu ví dụ
Her colourful paintings have a cheerful, playful style.
Những bức tranh nhiều màu sắc của cô ấy mang phong cách vui tươi, tinh nghịch.
Modern architects often adapt traditional building styles to preserve local identity while meeting contemporary housing needs.
Các kiến trúc sư hiện đại thường điều chỉnh phong cách xây dựng truyền thống để giữ bản sắc địa phương, đồng thời đáp ứng nhu cầu nhà ở đương đại.
Cụm từ thường gặp
- writing style — phong cách viết
- architectural style — phong cách kiến trúc
- in style — thịnh hành; hợp thời
- style your hair — tạo kiểu tóc
Họ từ
stylish (adj.) · stylist (n.) · stylistic (adj.) · stylishly (adv.)
Đồng nghĩa
manner
💡 style có thể chỉ phong cách cá nhân, không nhất thiết là thời trang đang thịnh hành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →