taste
Anh /teɪst/Mỹ /teɪst/
A2Đời sống
Nghĩa của taste
- n.vị; khẩu vịA food's flavour, or the sense that detects it.
- v.nếm thử; có vịTo try food or drink, or have a particular flavour.
- n.gu; sở thíchSomeone's preferences or ability to judge what is attractive.
Câu ví dụ
The soup has a rich taste of roasted tomatoes.
Món súp có vị cà chua nướng đậm đà.
Children may develop a taste for healthier foods when schools offer varied and appealing meals.
Trẻ em có thể dần thích các món ăn lành mạnh hơn khi trường học cung cấp những bữa ăn đa dạng và hấp dẫn.
Cụm từ thường gặp
- taste delicious — có vị rất ngon
- a bitter taste — vị đắng
- a taste for — thích
- good taste — gu thẩm mỹ tốt
Họ từ
tasty (adj.) · tasteless (adj.) · tasteful (adj.) · taster (n.)
Đồng nghĩa
flavour
💡 Khi taste mang nghĩa có vị, theo sau là tính từ, không phải trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →