puppy
Anh /ˈpʌpi/Mỹ /ˈpʌpi/
Nghĩa của puppy
- n.chó conA young dog.
Câu ví dụ
The puppy fell asleep inside my empty shoe.
Chú chó con ngủ thiếp đi trong chiếc giày trống của tôi.
Adopting a puppy requires a long-term commitment to training, exercise, and regular veterinary care.
Nhận nuôi chó con đòi hỏi cam kết lâu dài về huấn luyện, vận động và chăm sóc thú y định kỳ.
Cụm từ thường gặp
- a litter of puppies — một lứa chó con
- adopt a puppy — nhận nuôi chó con
- puppy training — huấn luyện chó con
Họ từ
puppyhood (n.)
Đồng nghĩa
pup
💡 Số nhiều là puppies; thường chỉ chó con.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →