puppy

Anh /ˈpʌpi/Mỹ /ˈpʌpi/

A2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ puppy

Nghĩa của puppy

  1. n.chó conA young dog.

Câu ví dụ

The puppy fell asleep inside my empty shoe.

Chú chó con ngủ thiếp đi trong chiếc giày trống của tôi.

Adopting a puppy requires a long-term commitment to training, exercise, and regular veterinary care.

Nhận nuôi chó con đòi hỏi cam kết lâu dài về huấn luyện, vận động và chăm sóc thú y định kỳ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

puppyhood (n.)

Đồng nghĩa

pup

💡 Số nhiều là puppies; thường chỉ chó con.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lonelystyle →