circus
Anh /ˈsɜːkəs/Mỹ /ˈsɝːkəs/
Nghĩa của circus
- n.đoàn xiếc; màn xiếcA group or show featuring acrobats, clowns, and other performers.
Câu ví dụ
We watched the circus performers juggle brightly coloured balls.
Chúng tôi xem các diễn viên xiếc tung hứng những quả bóng nhiều màu sắc.
Modern circus performances can preserve traditional entertainment skills while creating opportunities for artists from diverse backgrounds.
Các màn xiếc hiện đại có thể giữ gìn kỹ năng biểu diễn truyền thống, đồng thời tạo cơ hội cho nghệ sĩ từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- circus performer — nghệ sĩ xiếc
- circus tent — lều xiếc
- circus act — tiết mục xiếc
- travelling circus — đoàn xiếc lưu động
💡 circus có thể chỉ đoàn xiếc hoặc màn biểu diễn; số nhiều là circuses.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →