cubism
Anh /ˈkjuːbɪzəm/Mỹ /ˈkjuːbɪzəm/
Nghĩa của cubism
- n.chủ nghĩa lập thểAn art style showing subjects through geometric shapes and multiple viewpoints.
Câu ví dụ
We explored cubism by painting faces with overlapping geometric shapes.
Chúng tôi khám phá chủ nghĩa lập thể bằng cách vẽ những khuôn mặt với các hình học chồng lên nhau.
Cubism challenged traditional artistic representation by presenting multiple viewpoints within a single image rather than imitating natural appearances.
Chủ nghĩa lập thể thách thức cách thể hiện nghệ thuật truyền thống khi trình bày nhiều góc nhìn trong cùng một bức tranh thay vì mô phỏng vẻ ngoài tự nhiên.
Cụm từ thường gặp
- the development of cubism — sự phát triển của chủ nghĩa lập thể
- analytical cubism — chủ nghĩa lập thể phân tích
- synthetic cubism — chủ nghĩa lập thể tổng hợp
Họ từ
cubist (n.) · cubist (adj.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; cubist có thể chỉ họa sĩ theo trường phái lập thể hoặc dùng làm tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →