senator

Anh /ˈsenətə/Mỹ /ˈsenətər/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ senator

Nghĩa của senator

  1. n.thượng nghị sĩA member of a senate, a lawmaking body

Câu ví dụ

The senator listened carefully to concerns at our community meeting.

Vị thượng nghị sĩ lắng nghe kỹ những băn khoăn của mọi người tại buổi họp cộng đồng của chúng tôi.

A senator may propose legislation to improve healthcare access, although approval requires support from other lawmakers.

Thượng nghị sĩ có thể đề xuất dự luật cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, nhưng dự luật chỉ được thông qua khi nhận được sự ủng hộ của các nhà lập pháp khác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

senate (n.) · senatorial (adj.)

💡 senator là thượng nghị sĩ; senate chỉ thượng viện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cubismdrench →