drench
Anh /drentʃ/Mỹ /drentʃ/
Nghĩa của drench
- v.làm ướt sũng; làm ướt đẫmTo make someone or something completely wet
Câu ví dụ
A sudden downpour drenched us on the way home.
Một trận mưa rào bất chợt làm chúng tôi ướt sũng trên đường về nhà.
Intense storms can drench farmland within minutes, increasing surface runoff and carrying valuable topsoil into nearby rivers.
Những cơn bão dữ dội có thể làm ướt đẫm đất nông nghiệp chỉ trong vài phút, làm tăng dòng chảy bề mặt và cuốn lớp đất mặt quý giá xuống các con sông gần đó.
Cụm từ thường gặp
- get drenched — bị ướt sũng
- drenched in sweat — ướt đẫm mồ hôi
- drench someone with water — dội nước làm ai ướt sũng
Họ từ
drenched (adj.) · drenching (n.)
Đồng nghĩa
soak, saturate
Trái nghĩa
dry
💡 Nhấn mạnh sự ướt hoàn toàn; thường dùng ở dạng bị động be drenched.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →