drench

Anh /drentʃ/Mỹ /drentʃ/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ drench

Nghĩa của drench

  1. v.làm ướt sũng; làm ướt đẫmTo make someone or something completely wet

Câu ví dụ

A sudden downpour drenched us on the way home.

Một trận mưa rào bất chợt làm chúng tôi ướt sũng trên đường về nhà.

Intense storms can drench farmland within minutes, increasing surface runoff and carrying valuable topsoil into nearby rivers.

Những cơn bão dữ dội có thể làm ướt đẫm đất nông nghiệp chỉ trong vài phút, làm tăng dòng chảy bề mặt và cuốn lớp đất mặt quý giá xuống các con sông gần đó.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

drenched (adj.) · drenching (n.)

Đồng nghĩa

soak, saturate

Trái nghĩa

dry

💡 Nhấn mạnh sự ướt hoàn toàn; thường dùng ở dạng bị động be drenched.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← senatorfir →