fir

Anh /fɜː/Mỹ /fɝː/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ fir

Nghĩa của fir

  1. n.cây linh sam; gỗ linh samAn evergreen tree with needle-shaped leaves, or its wood.

Câu ví dụ

A tall fir shaded the path behind our cottage.

Một cây linh sam cao che bóng cho con đường phía sau ngôi nhà nhỏ của chúng tôi.

Fir forests provide habitats for wildlife and help protect mountain slopes from erosion during heavy rainfall.

Rừng linh sam là nơi cư trú của động vật hoang dã và giúp bảo vệ sườn núi khỏi xói mòn khi có mưa lớn.

Cụm từ thường gặp

💡 fir là cây linh sam; fur mới là lông thú, hai từ này đồng âm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← drenchliving quarters →