theme
Anh /θiːm/Mỹ /θiːm/
Nghĩa của theme
- n.chủ đề; nội dung chínhthe main subject or idea in a work or discussion
- n.giai điệu chủ đề; nhạc nền chủ đạoa recognisable tune associated with a programme or musical work
Câu ví dụ
We chose a seaside theme for the birthday party.
Chúng tôi chọn chủ đề bờ biển cho bữa tiệc sinh nhật.
The relationship between economic growth and environmental protection is a central theme in contemporary public debate.
Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là chủ đề trung tâm của tranh luận công chúng đương đại.
Cụm từ thường gặp
- central theme — chủ đề trung tâm
- recurring theme — chủ đề lặp đi lặp lại
- theme music — nhạc chủ đề
- theme park — công viên chủ đề
Họ từ
thematic (adj.) · thematically (adv.) · themed (adj.)
Đồng nghĩa
subject, topic
💡 theme nhấn mạnh tư tưởng xuyên suốt tác phẩm; topic thường chỉ đề tài thảo luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →