theme

Anh /θiːm/Mỹ /θiːm/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ theme

Nghĩa của theme

  1. n.chủ đề; nội dung chínhthe main subject or idea in a work or discussion
  2. n.giai điệu chủ đề; nhạc nền chủ đạoa recognisable tune associated with a programme or musical work

Câu ví dụ

We chose a seaside theme for the birthday party.

Chúng tôi chọn chủ đề bờ biển cho bữa tiệc sinh nhật.

The relationship between economic growth and environmental protection is a central theme in contemporary public debate.

Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là chủ đề trung tâm của tranh luận công chúng đương đại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thematic (adj.) · thematically (adv.) · themed (adj.)

Đồng nghĩa

subject, topic

💡 theme nhấn mạnh tư tưởng xuyên suốt tác phẩm; topic thường chỉ đề tài thảo luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← removerefer →