remove
Anh /rɪˈmuːv/Mỹ /rɪˈmuːv/
B1Đời sống
Nghĩa của remove
- v.tháo ra; cởi ra; di chuyểnto take something away from where it is
- v.loại bỏ; xóa bỏto get rid of something unwanted
- v.cách chức; bãi nhiệmto make someone leave a job or position
Câu ví dụ
Please remove your shoes before stepping onto the new carpet.
Xin hãy cởi giày trước khi bước lên tấm thảm mới.
Governments should remove unnecessary barriers that prevent qualified workers from entering the labour market.
Chính phủ nên loại bỏ những rào cản không cần thiết khiến người lao động đủ năng lực không thể gia nhập thị trường lao động.
Cụm từ thường gặp
- remove stains — tẩy vết bẩn
- remove barriers — loại bỏ rào cản
- remove waste — thu gom chất thải
- remove someone from office — cách chức ai
Họ từ
removal (n.) · removable (adj.)
Đồng nghĩa
take away, eliminate
💡 Thường dùng remove A from B, nghĩa là lấy A ra khỏi B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →