actress
Anh /ˈæktrəs/Mỹ /ˈæktrəs/
Nghĩa của actress
- n.nữ diễn viêna woman who performs characters in plays or films
Câu ví dụ
The actress waved to the crowd outside the theatre.
Nữ diễn viên vẫy tay chào đám đông bên ngoài nhà hát.
A successful actress can encourage young people to explore careers in the performing arts.
Một nữ diễn viên thành công có thể khuyến khích người trẻ tìm hiểu nghề nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
Cụm từ thường gặp
- leading actress — nữ diễn viên chính
- supporting actress — nữ diễn viên phụ
- award-winning actress — nữ diễn viên từng đoạt giải thưởng
Họ từ
actor (n.) · acting (n.) · act (v.)
💡 actor cũng có thể chỉ nữ diễn viên; actress chỉ rõ nữ diễn viên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →