papercut

Anh /ˈpeɪpəkʌt/Mỹ /ˈpeɪpərkʌt/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ papercut

Nghĩa của papercut

  1. n.tranh cắt giấy; tác phẩm khắc giấyA decorative picture made by cutting shapes from paper

Câu ví dụ

She framed a delicate papercut of birds and flowers.

Cô ấy đóng khung một bức tranh cắt giấy tinh xảo hình chim và hoa.

Displaying traditional papercuts in community museums can help younger generations appreciate local craft skills and cultural heritage.

Trưng bày tranh cắt giấy truyền thống tại các bảo tàng cộng đồng có thể giúp thế hệ trẻ trân trọng kỹ năng thủ công địa phương và di sản văn hóa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

papercutting (n.)

💡 Nghệ thuật cắt giấy thường viết là papercutting; vết cắt trên giấy thường viết là paper cut.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← embroiderhomogeneous →