scarlet
Anh /ˈskɑː.lət/Mỹ /ˈskɑːr.lət/
Nghĩa của scarlet
- adj.đỏ thắm; đỏ tươiHaving a bright red colour
- n.màu đỏ thắm; màu đỏ tươiA bright red colour
Câu ví dụ
She wore a scarlet scarf against her grey coat.
Cô ấy quàng một chiếc khăn đỏ thắm trên chiếc áo khoác xám.
In visual advertising, scarlet backgrounds can attract attention, although colour associations vary across cultures.
Trong quảng cáo thị giác, nền đỏ thắm có thể thu hút sự chú ý, dù liên tưởng về màu sắc khác nhau giữa các nền văn hóa.
Cụm từ thường gặp
- a scarlet scarf — chiếc khăn quàng đỏ thắm
- turn scarlet — mặt đỏ bừng
- scarlet cheeks — đôi má đỏ bừng
💡 turn scarlet thường tả mặt đỏ lên vì xấu hổ hoặc tức giận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →