scarlet

Anh /ˈskɑː.lət/Mỹ /ˈskɑːr.lət/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ scarlet

Nghĩa của scarlet

  1. adj.đỏ thắm; đỏ tươiHaving a bright red colour
  2. n.màu đỏ thắm; màu đỏ tươiA bright red colour

Câu ví dụ

She wore a scarlet scarf against her grey coat.

Cô ấy quàng một chiếc khăn đỏ thắm trên chiếc áo khoác xám.

In visual advertising, scarlet backgrounds can attract attention, although colour associations vary across cultures.

Trong quảng cáo thị giác, nền đỏ thắm có thể thu hút sự chú ý, dù liên tưởng về màu sắc khác nhau giữa các nền văn hóa.

Cụm từ thường gặp

💡 turn scarlet thường tả mặt đỏ lên vì xấu hổ hoặc tức giận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← twinklerealm →