twinkle

Anh /ˈtwɪŋkəl/Mỹ /ˈtwɪŋkəl/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ twinkle

Nghĩa của twinkle

  1. v.lấp lánh; tỏa sángTo shine with small, quick changes in brightness.
  2. n.ánh sáng lấp lánh; ánh mắt rạng rỡA small flashing light, or a lively expression in someone's eyes.

Câu ví dụ

Tiny lights twinkled around the window as we ate.

Những ngọn đèn nhỏ lấp lánh quanh cửa sổ khi chúng tôi ăn tối.

Although stars twinkle beautifully, atmospheric disturbances that cause this effect can limit the accuracy of astronomical observations.

Dù các vì sao lấp lánh rất đẹp, nhiễu loạn khí quyển gây ra hiện tượng này có thể làm giảm độ chính xác của quan sát thiên văn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

twinkling (adj.)

Đồng nghĩa

sparkle, glimmer

💡 Khi là động từ thường không có tân ngữ; cũng có thể dùng để tả ánh mắt ánh lên niềm vui.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← herebyscarlet →