hereby
Anh /ˌhɪəˈbaɪ/Mỹ /ˌhɪrˈbaɪ/
Nghĩa của hereby
- adv.theo đây; bằng văn bản nàyBy means of this statement or official action.
Câu ví dụ
I hereby give you permission to use my photographs.
Theo đây, tôi cho phép bạn sử dụng các bức ảnh của tôi.
The council hereby authorises the conversion of unused public buildings into affordable housing for local residents.
Hội đồng theo đây phê duyệt việc chuyển đổi các tòa nhà công cộng không sử dụng thành nhà ở giá phải chăng cho người dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- hereby declare — xin tuyên bố theo đây
- hereby authorise — theo đây ủy quyền
- hereby agree — theo đây đồng ý
💡 Dùng trong văn bản chính thức, thường đặt sau chủ ngữ và trước động từ chính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →