cast

Anh /kɑːst/Mỹ /kæst/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ cast

Nghĩa của cast

  1. n.toàn bộ diễn viên; dàn diễn viênAll the actors appearing in a film or play.
  2. v.ném; chiếu; tỏa (bóng, ánh sáng)To throw something or send light or shadow onto something.
  3. v.chọn diễn viên cho vaiTo choose an actor for a particular role.

Câu ví dụ

The entire cast came outside to greet the audience.

Cả dàn diễn viên đã bước ra ngoài để chào khán giả.

Directors who cast actors from diverse backgrounds can help challenge stereotypes and broaden audiences' understanding of society.

Đạo diễn chọn diễn viên từ nhiều hoàn cảnh khác nhau có thể giúp phá bỏ định kiến và mở rộng hiểu biết của khán giả về xã hội.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

casting (n.) · recast (v.)

Đồng nghĩa

throw, hurl

💡 Dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là cast; khi chỉ toàn bộ diễn viên thì dùng dạng số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← immoralbrake →