immoral
Anh /ɪˈmɒrəl/Mỹ /ɪˈmɔːrəl/
B2Xã hội
Nghĩa của immoral
- adj.trái đạo đức; phi đạo đứcContrary to accepted principles of right and wrong.
Câu ví dụ
She thought keeping the lost wallet would be immoral.
Cô ấy cho rằng giữ chiếc ví đánh rơi là việc trái đạo đức.
Many consumers consider it immoral for companies to exploit vulnerable workers in pursuit of higher profits.
Nhiều người tiêu dùng cho rằng việc công ty bóc lột người lao động dễ bị tổn thương để theo đuổi lợi nhuận cao hơn là trái đạo đức.
Cụm từ thường gặp
- immoral behaviour — hành vi trái đạo đức
- immoral practices — thông lệ trái đạo đức
- consider something immoral — cho rằng điều gì là trái đạo đức
Họ từ
moral (adj.) · morality (n.) · immorality (n.) · immorally (adv.)
Đồng nghĩa
unethical, wrong
Trái nghĩa
moral, ethical
💡 immoral nghĩa là trái với đạo đức; amoral nghĩa là không có quan niệm đạo đức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →