painter

Anh /ˈpeɪntə/Mỹ /ˈpeɪntər/

A2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ painter

Nghĩa của painter

  1. n.họa sĩSomeone who creates pictures using paint.
  2. n.thợ sơnSomeone whose job is painting buildings or other surfaces.

Câu ví dụ

The painter mixed blue and green on her palette.

Họa sĩ trộn màu xanh và xanh lá trên bảng màu của mình.

Local painters can preserve cultural traditions while introducing younger audiences to new artistic styles.

Các họa sĩ địa phương có thể gìn giữ truyền thống văn hóa, đồng thời giới thiệu những phong cách nghệ thuật mới đến khán giả trẻ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

paint (v.) · paint (n.) · painting (n.)

💡 Có thể chỉ họa sĩ nghệ thuật, cũng có thể chỉ thợ sơn tường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← biologyballoon →