painter
Anh /ˈpeɪntə/Mỹ /ˈpeɪntər/
Nghĩa của painter
- n.họa sĩSomeone who creates pictures using paint.
- n.thợ sơnSomeone whose job is painting buildings or other surfaces.
Câu ví dụ
The painter mixed blue and green on her palette.
Họa sĩ trộn màu xanh và xanh lá trên bảng màu của mình.
Local painters can preserve cultural traditions while introducing younger audiences to new artistic styles.
Các họa sĩ địa phương có thể gìn giữ truyền thống văn hóa, đồng thời giới thiệu những phong cách nghệ thuật mới đến khán giả trẻ.
Cụm từ thường gặp
- a landscape painter — họa sĩ phong cảnh
- a portrait painter — họa sĩ chân dung
- a house painter — thợ sơn nhà
Họ từ
paint (v.) · paint (n.) · painting (n.)
💡 Có thể chỉ họa sĩ nghệ thuật, cũng có thể chỉ thợ sơn tường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →