climactic
Anh /klaɪˈmæktɪk/Mỹ /klaɪˈmæktɪk/
Nghĩa của climactic
- adj.cao trào; đạt đến đỉnh điểmForming the most exciting or important part of something.
Câu ví dụ
Everyone held their breath during the film's climactic scene.
Mọi người nín thở trong cảnh cao trào của bộ phim.
The novel's climactic confrontation reveals how social expectations can shape personal decisions and family relationships.
Cuộc đối đầu mang tính cao trào của cuốn tiểu thuyết cho thấy các kỳ vọng xã hội có thể định hình quyết định cá nhân và quan hệ gia đình như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- climactic scene — cảnh cao trào
- climactic moment — khoảnh khắc cao trào
- climactic ending — kết thúc đầy cao trào
Họ từ
climax (n.) · climax (v.) · anticlimactic (adj.)
Trái nghĩa
anticlimactic
💡 Đừng nhầm với climatic (thuộc khí hậu).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →