bona fide

Anh /ˌbəʊnə ˈfaɪdi/Mỹ /ˌboʊnə ˈfaɪdi/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ bona fide

Nghĩa của bona fide

  1. adj.thật sự; chính gốcReal or genuine, rather than false or pretended.
  2. adj.thiện chí; chân thànhMade or done honestly, without intending to deceive.

Câu ví dụ

An expert confirmed that the painting was bona fide.

Một chuyên gia xác nhận bức tranh này là đồ thật.

Universities should ensure that financial support reaches bona fide students who genuinely need assistance.

Các trường đại học nên bảo đảm rằng hỗ trợ tài chính đến đúng tay những sinh viên thực sự có nhu cầu hỗ trợ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

genuine, authentic

Trái nghĩa

fake, fraudulent

💡 Từ trang trọng, thường đặt trước danh từ, nhấn mạnh tính chân thật hoặc thiện chí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← climacticassassination →