bona fide
Anh /ˌbəʊnə ˈfaɪdi/Mỹ /ˌboʊnə ˈfaɪdi/
C1Xã hội
Nghĩa của bona fide
- adj.thật sự; chính gốcReal or genuine, rather than false or pretended.
- adj.thiện chí; chân thànhMade or done honestly, without intending to deceive.
Câu ví dụ
An expert confirmed that the painting was bona fide.
Một chuyên gia xác nhận bức tranh này là đồ thật.
Universities should ensure that financial support reaches bona fide students who genuinely need assistance.
Các trường đại học nên bảo đảm rằng hỗ trợ tài chính đến đúng tay những sinh viên thực sự có nhu cầu hỗ trợ.
Cụm từ thường gặp
- a bona fide student — sinh viên có thân phận thật
- a bona fide offer — đề nghị chân thành
- a bona fide organisation — tổ chức hợp pháp
Đồng nghĩa
genuine, authentic
Trái nghĩa
fake, fraudulent
💡 Từ trang trọng, thường đặt trước danh từ, nhấn mạnh tính chân thật hoặc thiện chí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →