trumpet
Anh /ˈtrʌmpɪt/Mỹ /ˈtrʌmpɪt/
Nghĩa của trumpet
- n.kèn trumpetA brass musical instrument with three valves and a bright sound.
- v.rêu rao; ca ngợi rùm bengTo announce or praise something loudly and publicly.
- v.rống lên như tiếng voiTo make a loud sound like an elephant's call.
Câu ví dụ
The musician lifted her trumpet and played a cheerful tune.
Nữ nhạc công nhấc chiếc kèn lên và thổi một giai điệu vui tươi.
Learning the trumpet in a school orchestra can improve students' concentration and ability to cooperate with others.
Học kèn trumpet trong dàn nhạc của trường có thể nâng cao khả năng tập trung và khả năng hợp tác với người khác của học sinh.
Cụm từ thường gặp
- play the trumpet — chơi kèn trumpet
- trumpet player — người thổi kèn trumpet
- trumpet achievements — rêu rao thành tích
Họ từ
trumpeter (n.)
💡 Nghĩa nhạc cụ là kèn trumpet; động từ có thể nghĩa là rêu rao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →