nod
Anh /nɒd/Mỹ /nɑːd/
B1Đời sống
Nghĩa của nod
- v.gật đầu; ra hiệu bằng cái gật đầuto move your head down and up to communicate
- n.cái gật đầua downward and upward head movement expressing a message
Câu ví dụ
She nodded when I offered her another cup of tea.
Cô ấy gật đầu khi tôi mời thêm một tách trà.
During group discussions, participants may nod to show understanding without necessarily agreeing with the speaker's views.
Trong các buổi thảo luận nhóm, người tham gia có thể gật đầu để thể hiện đã hiểu, mà không nhất thiết đồng ý với quan điểm của người nói.
Cụm từ thường gặp
- nod in agreement — gật đầu đồng ý
- give a nod — gật đầu một cái
- nod at someone — gật đầu chào ai đó
- nod off — ngủ gật
💡 Quá khứ là nodded; hiện tại phân từ là nodding, đều viết nhân đôi chữ d.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →