sandy
Anh /ˈsændi/Mỹ /ˈsændi/
Nghĩa của sandy
- adj.đầy cát; phủ cátcovered with sand or containing a lot of sand
- adj.màu cát; nâu vàng nhạtlight yellowish brown in colour, especially describing hair
Câu ví dụ
We left our shoes beside the sandy path.
Chúng tôi để giày bên con đường đầy cát.
Sandy soils often require careful irrigation because they retain less water than soils with more clay.
Đất cát thường cần được tưới tiêu cẩn thận vì chúng giữ nước kém hơn đất có nhiều đất sét.
Cụm từ thường gặp
- sandy beach — bãi biển đầy cát
- sandy soil — đất cát
- sandy hair — tóc màu vàng hoe
Họ từ
sand (n.)
💡 sandy có thể miêu tả mặt đất nhiều cát, cũng có thể miêu tả mái tóc màu nâu vàng nhạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →