tradition
Anh /trəˈdɪʃən/Mỹ /trəˈdɪʃən/
B1Xã hội
Nghĩa của tradition
- n.truyền thống; tập quánA belief or custom passed down through generations.
Câu ví dụ
Making dumplings together is a tradition in our family.
Cùng nhau gói bánh chẻo là truyền thống của gia đình chúng tôi.
Schools can help preserve local traditions by inviting older residents to share their knowledge and practical skills.
Trường học có thể góp phần gìn giữ truyền thống địa phương bằng cách mời người cao tuổi chia sẻ kiến thức và kỹ năng thực tế của họ.
Cụm từ thường gặp
- family tradition — truyền thống gia đình
- preserve a tradition — gìn giữ truyền thống
- break with tradition — phá vỡ truyền thống
- oral tradition — truyền thống truyền miệng
Họ từ
traditional (adj.) · traditionally (adv.) · traditionalist (n.)
Đồng nghĩa
custom
💡 Một phong tục cụ thể thì đếm được; nói chung về truyền thống thì không đếm được, ví dụ break with tradition.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →