concert
Anh /ˈkɒnsət/Mỹ /ˈkɑːnsərt/
Nghĩa của concert
- n.buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn âm nhạca live musical performance given before an audience
Câu ví dụ
We enjoyed an outdoor concert in the park yesterday.
Hôm qua, chúng tôi đã thưởng thức một buổi hòa nhạc ngoài trời trong công viên.
Free public concerts can make cultural activities more accessible and encourage residents to use shared urban spaces.
Các buổi hòa nhạc công cộng miễn phí giúp hoạt động văn hóa dễ tiếp cận hơn và khuyến khích cư dân sử dụng không gian đô thị chung.
Cụm từ thường gặp
- attend a concert — tham dự buổi hòa nhạc
- give a concert — tổ chức buổi hòa nhạc
- concert hall — phòng hòa nhạc
- live concert — buổi hòa nhạc trực tiếp
💡 Đi nghe hòa nhạc dùng go to a concert.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →