make-up
Anh /ˈmeɪk ʌp/Mỹ /ˈmeɪk ʌp/
A2Đời sống
Nghĩa của make-up
- n.mỹ phẩm trang điểm; phấn sonProducts applied to the face to change or enhance appearance.
- n.thành phần; cấu tạoThe parts or qualities that together form something.
Câu ví dụ
She keeps her make-up in a small blue bag.
Cô ấy để đồ trang điểm trong một chiếc túi nhỏ màu xanh.
The social make-up of a neighbourhood can change significantly as new housing attracts different residents.
Cơ cấu xã hội của một khu dân cư có thể thay đổi đáng kể khi nhà ở mới thu hút những cư dân khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- wear make-up — đang trang điểm
- apply make-up — trang điểm
- remove make-up — tẩy trang
- genetic make-up — cấu tạo di truyền
Đồng nghĩa
cosmetics, composition
💡 Danh từ cũng có thể viết là makeup; cụm động từ make up không dùng dấu gạch nối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →