niece

Anh /niːs/Mỹ /niːs/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ niece

Nghĩa của niece

  1. n.cháu gái (con của anh chị em ruột hoặc anh chị em bên vợ chồng)A daughter of your sibling or your spouse's sibling.

Câu ví dụ

My niece brought her new puppy to our picnic.

Cháu gái tôi đã mang chú chó con mới nuôi đến buổi dã ngoại của chúng tôi.

Flexible working hours can help adults care for relatives, including a young niece or nephew.

Giờ làm việc linh hoạt có thể giúp người lớn chăm sóc người thân, kể cả cháu gái hoặc cháu trai nhỏ tuổi.

Cụm từ thường gặp

💡 niece chỉ cháu gái, nephew chỉ cháu trai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sunglassesmake-up →