rehearsal

Anh /rɪˈhɜːsəl/Mỹ /rɪˈhɝːsəl/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ rehearsal

Nghĩa của rehearsal

  1. n.buổi diễn tập; buổi luyện tậpA practice session before a performance or important event.

Câu ví dụ

Our final rehearsal finished just before the audience arrived.

Buổi tổng duyệt cuối cùng của chúng tôi kết thúc ngay trước khi khán giả đến.

Regular rehearsal helps students develop confidence and teamwork skills before they perform in front of an audience.

Luyện tập thường xuyên giúp học sinh xây dựng sự tự tin và kỹ năng làm việc nhóm trước khi biểu diễn trước khán giả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rehearse (v.)

Đồng nghĩa

practice, run-through

💡 Một buổi diễn tập là danh từ đếm được; in rehearsal nghĩa là đang diễn tập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flannelsetting →